Máy Kiểm Tra Độ Mài Mòn Và Xù Lông Của Vải M008A-4 (4 Vị Trí)
Tổng quan (Overview) Máy Martindale được thiết kế cho nhiều thử nghiệm mài mòn và xù lông đối với nhiều cấu trúc dệt may khác nhau, bao gồm vải không dệt, thảm, da, tất (vớ), găng tay, cổ áo, cổ tay áo, gỗ, tấm ép chịu áp lực cao (high pressure laminates), bề mặt sơn, v.v. Bảng điều khiển màn hình cảm ứng, với các chức năng thông dụng nhất có thể truy cập chỉ bằng một hoặc hai lần chạm, làm cho chiếc máy Martindale này trở thành thiết bị dễ sử dụng nhất trên thị trường.

Có sẵn các tùy chọn cấu hình 4, 6, 8, 9 vị trí làm việc và 2 phương pháp đếm là đếm tiến (count up) và đếm lùi (count down).
Tiêu chuẩn (Standards)
- Mài mòn (Abrasion): ISO 12947, ASTM D4966, IWS TM 112, M﹠S P19, Next 18, SN 198529, TWC 112, JIS L1096, GB/T 21196.2, GB/T 13775.
- Xù lông (Pilling): ISO12945-2, ASTM D4970, IWS TM 196, M﹠S P17, Next TM26, SN 198525, GB/T 4802.2.

Tính năng (Features)
- Bộ điều khiển màn hình cảm ứng với bộ đếm riêng cho từng trạm (từng vị trí).
- Tấm chuyển động và giá đỡ cất trữ có trọng lượng nhẹ.
- Nhiều tốc độ có thể được sử dụng cho các thử nghiệm tùy chỉnh (custom tests).
- Đế máy loại 4, 6, 8 hoặc 9 vị trí sử dụng ít không gian mặt bàn nhất so với các máy Martindale cỡ lớn.
- Các lựa chọn đầu thử nghiệm bao gồm mài mòn tiêu chuẩn, xù lông.
- Chuyển động theo quỹ đạo Lissajous 24mm và 60mm.
- Có chuông báo động sau khi kết thúc thử nghiệm.
Thông số chính (Key Parameters)
| Model | M008A-4 | M008A-6 | M008A-8 | M008A-9 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí làm việc (Working positions) | 4 | 6 | 8 | 9 | ||
| Phạm vi đếm (Counting range) | 0~999999 lần (times) | |||||
| Tải trọng thử nghiệm (Test load) | Thử nghiệm mài mòn (Abrasion test) | Kẹp mẫu (Sample holder): (198 ± 2)g Tải trọng cho Đồ nội thất (Load for Furnishings): (597 ± 5)g | ||||
| Kẹp mẫu (Sample holder): (198 ± 2)g Tải trọng cho Vật liệu may mặc (Load for Garment material): (397 ± 5)g | ||||||
| Thử nghiệm xù lông (Pilling test) | Tải trọng thép không gỉ (Stainless steel load): (155 ± 1)g Đĩa thép không gỉ (Stainless steel disc): (260 ± 1)g | |||||
| Đường kính ma sát hiệu quả của khối chà xát | A) Kẹp mài mòn (Abrasion Holder): Φ(28.65 ± 0.05)mm | |||||
| B) Kẹp xù lông (Pilling Holder): Φ(90 ± 0.10)mm | ||||||
| Tốc độ quay (Rotational speed) | 47.5 ± 2.5 r/min (có thể điều chỉnh 20-70 r/min) | |||||
| Trọng lượng búa gia tải (Weight of loading hammer) | 2.5kg ± 0.5kg | |||||
| Hành trình chà xát/xù lông (Rubbing/pilling stroke) | 60 ± 0.5mm | |||||
| 24 ± 0.5mm | ||||||
| Nguồn điện (Power supply) | 1 Pha AC 220V 50/60Hz 500W | |||||
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) (cm) | 60×55×33 | 78×62×33 | 78×62×33 | 78×62×33 | ||
| Trọng lượng (kg) | 77 | 107 | 120 | 130 | ||
Minh họa hoạt động

Vật liệu cần kiểm tra
