Máy Đo Độ Mờ Màu THC-100 – Thiết Bị Kiểm Tra Vật Liệu Trong Suốt Cao Cấp
Tối ưu hóa quy trình kiểm tra chất lượng vật liệu trong suốt và bán trong suốt với máy đo độ mờ màu THC-100. Thiết bị sở hữu nguồn sáng LED toàn phổ, cảm biến quang phổ hiện đại, đáp ứng đầy đủ các chỉ số đo Haze, Transmittance, và hệ màu sắc phổ biến.
1. Giới Thiệu Về Máy Đo Độ Mờ Màu THC-100
Trong các ngành công nghiệp sản xuất màng nhựa, kính bọc, tấm polymer, xơ sợi, cũng như các loại chất lỏng lưu mẫu, việc kiểm soát độ trong suốt, độ mờ đục (Haze) và độ truyền quang (Transmittance) là những tiêu chuẩn kỹ thuật cốt lõi. Để đáp ứng nhu cầu đo lường đa năng này, máy đo độ mờ màu THC-100 được nghiên cứu và thiết kế như một giải pháp tích hợp hoàn hảo.
Thiết bị sử dụng hệ thống nguồn sáng LED toàn phổ (Full-spectrum LED) kết hợp cùng cảm biến quang phổ (Spectral sensor) độ nhạy cao. Không chỉ dừng lại ở việc đo độ mờ và độ truyền sáng cơ bản, máy đo độ mờ màu THC-100 còn có khả năng phân tích sâu sai lệch màu sắc (Color difference), độ màu bạch kim – coban (Platinum-cobalt chromaticity), độ vàng (Yellowness), độ trắng (Whiteness) của nhiều loại vật liệu trong suốt hoặc bán trong suốt như nhựa, thủy tinh, phim mỏng, đồng thời hiển thị trực quan đường cong phổ truyền quang (Transmittance spectrum curve) ngay trên máy.
2. Các Tính Năng Nổi Bật Của Máy Đo Độ Mờ Màu THC-100
Thiết kế màn hình cảm ứng 7-inch thông minh
Máy đo độ mờ màu THC-100 sở hữu màn hình cảm ứng kích thước lớn 7-inch chạy hệ điều hành Android, giao diện người dùng được tối ưu hóa giúp các thao tác hiệu chuẩn, thiết lập điều kiện đo và đọc kết quả trở nên vô cùng đơn giản, trực quan và tiện lợi.
Không gian đo mở với hai trạng thái linh hoạt
Thiết bị được thiết kế với khu vực đo mở (Open measurement area) độc đáo, hỗ trợ hai trạng thái đo linh hoạt: nằm ngang (Horizontal) và thẳng đứng (Vertical). Nhờ kết cấu này, máy đo độ mờ màu THC-100 có thể dễ dàng tiếp cận và phát hiện chính xác các mẫu dạng chất lỏng (chứa trong tủ cuvet) cũng như các tấm vật liệu có kích thước lớn.
Thiết kế hai khẩu độ đo tích hợp (Dual-caliber)
Thiết bị tích hợp sẵn hai khẩu độ đo tiêu chuẩn là 21 mm và 7 mm. Sự linh hoạt này cho phép máy đo độ mờ màu THC-100 đo chính xác cho cả các mẫu vật liệu có kích thước nhỏ hoặc các vùng bề mặt giới hạn mà không gặp trở ngại.
Đồng bộ phần mềm PC xử lý dữ liệu chuyên nghiệp
Sản phẩm được trang bị phần mềm kết nối máy tính (PC software) chuyên dụng thông qua giao diện USB (Type-B). Khi sử dụng máy đo độ mờ màu THC-100, phần mềm hỗ trợ toàn diện cho việc quản lý cơ sở dữ liệu, phân tích biểu đồ, xuất dữ liệu báo cáo chuyên sâu và in ấn báo cáo kiểm định chất lượng QA/QC.
3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Máy Đo Độ Mờ Màu THC-100
| Thuộc Tính Kỹ Thuật | Thông Số Chi Tiết (Specifications) |
|---|---|
| Model | THC-100 |
| Cấu trúc đường quang (Optical path) | D/0 (Hình cầu tích hợp / Góc nhận phẳng 0∘) |
| Dải bước sóng (Wavelength range) | 400−700 nm |
| Khoảng cách bước sóng (Interval) | 10 nm |
| Khẩu độ đo (Measuring aperture) | 21 mm , 7 mm |
| Điều kiện đo (Conditions) | Nguồn sáng: CIE-A, CIE-C, CIE-D65, A, C, D50, D55, D65, D75, F1, F2, F3, F4, F5, F6, F7, F8, F9, F10, F11, F12, CMF, U30, DLF, NBF, TL83, TL84 Góc quan sát (Observer angle): 2∘, 10∘ |
| Thời gian đo (Measuring time) | Độ truyền quang/độ mờ (Transmittance/haze): Khoảng 3 s Các chỉ số màu sắc khác (Chromaticity indicators): 0.6 s |
| Thông số đo lường (Parameters) | Haze (Độ mờ), Total transmittance (T – Độ truyền quang tổng số), Spectral transmittance (Độ truyền quang phổ), CIE Lab, LCh, CIE Luv, XYZ, Yxy, Hunter Lab, MunsellMI, CMYK, Whiteness WI (Độ trắng theo tiêu chuẩn ASTM E313-00, ASTM E313-73, CIE/ISO, Hunter, Taube Berger Stensby), Yellowness YI (Độ vàng theo tiêu chuẩn ASTM D1925, ASTM E313-00, ASTM E313-73), Tint (Sắc độ màu ASTM E313-00), Metamerism Index Milm (Chỉ số hiện tượng hiện màu sai lệch), APHA, Pt-Co (Chỉ số Bạch kim – Coban), Gardner (Chỉ số màu Gardner), Color difference (Sai lệch màu ΔE∗ab,ΔE∗CH,ΔE∗uv,ΔE∗cmc(2:1),ΔE∗cmc(1:1),ΔE∗94,ΔE∗00) |
| Độ phân giải độ truyền quang | 0.01% |
| Độ chính xác độ truyền quang | Tốt hơn ±1% |
| Độ lặp lại độ truyền quang | ≤0.03 (Trong điều kiện không cần làm nóng máy trước, tính theo độ lệch chuẩn 30 lần đo liên tiếp tấm kính mờ tiêu chuẩn có độ mờ khoảng 30, khoảng cách mỗi lần đo là 3 s) |
| Độ phân giải độ mờ (Haze) | 0.01% |
| Độ chính xác độ mờ (Haze) | Tốt hơn ±1% |
| Độ lặp lại độ mờ (Haze) | ≤0.03 (Trong điều kiện không cần làm nóng máy trước, tính theo độ lệch chuẩn 30 lần đo liên tiếp tấm kính mờ tiêu chuẩn có độ mờ khoảng 30, khoảng cách mỗi lần đo là 3 s) |
| Độ lặp lại sai lệch màu | Độ lệch chuẩn ΔE∗ab nằm trong khoảng 0.03 (Điều kiện đo: Không yêu cầu hiệu chuẩn làm nóng trước, tính theo giá trị trung bình của 30 lần đo liên tiếp trên tấm kính trắng tiêu chuẩn, khoảng cách mỗi lần đo là 3 s) |
| Độ phân giải màu Pt-Co | 0.01 |
| Dải đo màu Bạch kim – Coban | 0−500 |
| Độ chính xác màu Pt-Co | ≤±(5%H+1), với H là giá trị tiêu chuẩn |
| Nguồn cấp điện (Power) | DC 12V / 3A |
| Màn hình hiển thị (Display) | Màn hình cảm ứng 7-inch, hệ điều hành Android |
| Ngôn ngữ hệ thống | 14 ngôn ngữ |
| Giao diện dữ liệu (Interface) | USB (Type-B) |
| Nhiệt độ vận hành | 5∼40∘C, độ ẩm tương đối từ 80% trở xuống (ở nhiệt độ 35∘C), không ngưng tụ |
| Nhiệt độ bảo quản | −20∘C∼45∘C, độ ẩm tương đối từ 80% trở xuống (ở nhiệt độ 35∘C), không ngưng tụ |
| Kích thước thiết bị | Dài * Rộng * Cao: 310 mm×215 mm×540 mm |
| Trọng lượng thiết bị | 5300 g (5.3 kg) |
4. Hướng Dẫn Các Bước Vận Hiện Cơ Bản Máy Đo THC-100
- Khởi động hệ thống: Kết nối bộ nguồn DC 12V/3A vào máy, nhấn nút khởi động. Màn hình cảm ứng 7-inch sẽ khởi chạy hệ điều hành Android trong vài giây.
- Hiệu chuẩn thiết bị (Calibration): Lựa chọn chế độ đo mong muốn. Tiến hành hiệu chuẩn đen (Zero calibration) và hiệu chuẩn trắng (White calibration) theo chỉ dẫn trực quan trên màn hình để đảm bảo máy đo độ mờ màu THC-100 đạt độ chính xác tối đa trước khi đo (thiết bị không đòi hỏi thời gian chạy làm nóng máy trước).
- Thiết lập thông số và khẩu độ: Chọn cấu hình khẩu độ đo phù hợp (21 mm hoặc 7 mm). Thiết lập các điều kiện về nguồn sáng (ví dụ: D65, A, C) và góc quan sát (2∘ hoặc 10∘) tùy thuộc theo tiêu chuẩn kiểm tra của loại vật liệu.
- Đặt mẫu và tiến hành đo: Đặt mẫu cần kiểm tra (tấm nhựa, màng phim hoặc cuvet chứa chất lỏng) vào vùng không gian đo mở theo hướng nằm ngang hoặc thẳng đứng. Nhấn nút đo trên màn hình của máy đo độ mờ màu THC-100:
- Kết quả đo độ mờ/độ truyền quang hiển thị sau khoảng 3 s.
- Các chỉ số sắc độ và sai lệch màu sắc hiển thị siêu tốc chỉ trong 0.6 s.
- Xuất dữ liệu: Kết nối thiết bị với máy tính qua cổng USB (Type-B) để truyền dữ liệu sang phần mềm PC, lưu trữ đường cong phổ truyền quang và in ấn báo cáo kết quả.
Đại Lý Phân Phối Máy Đo Độ Mờ Màu THC-100 Chính Hãng
Tại hệ thống phân phối bongdensoimau.com, chúng tôi tự hào mang đến các giải pháp công nghệ đo đạc màu sắc và quang học toàn diện cho các phòng thí nghiệm vật liệu polyme, thủy tinh và màng phủ mỏng. Sản phẩm dòng máy đo quang phổ thế hệ mới luôn được đảm bảo tiêu chuẩn cơ khí chính xác cao nhất.
Để nhận tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và báo giá ưu đãi nhất cho dòng sản phẩm máy đo độ mờ màu THC-100, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi:
- Địa chỉ văn phòng: S1.A1 11.12, Tầng 11, Khu A1, Khối S1, Sunshine Sky City, Số 23 đường Phú Thuận, Khu phố 3, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh.
- Hotline/Zalo hỗ trợ: 0933 434 727 – 0934 003 663
- Email: info@bongdensoimau.com
- Website chính thức: bongdensoimau.com
Sản phẩm chính hãng 100% – Đầy đủ giấy tờ chứng nhận CO/CQ – Bảo hành dài hạn – Sẵn sàng giao hàng toàn quốc!